越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tự hào” (1)
tự hào

英语
动be proud of
Tôi tự hào về quê hương tôi
I'm proud of my hometown
相关词“tự hào” (2)
niềm tự hào

英语
动pride
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
he is the pride of his family
đáng tự hào
英语
形proud
Đây là điều đáng tự hào.
This is something to be proud of.
短语“tự hào” (3)
Tôi tự hào về quê hương tôi
I'm proud of my hometown
Anh ấy là niềm tự hào của gia đình
he is the pride of his family
Đây là điều đáng tự hào.
This is something to be proud of.
